Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vị tha" (1)

vị tha
phát
Tiếng Anh Tính từaltruistic
Từ vựng của tôi
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
He is very altruistic and always puts others first.

swap_horiz Từ liên quan "vị tha" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vị tha" (5)

vị thanh tao
Refreshing taste
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
He is very altruistic and always puts others first.
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had pale skin.
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had poor appetite.